Xe ghép · Xe tiện chuyến

Xe ghép đi Thanh Hóa — Giá và tuyến cập nhật 17/07/2026

Từ ngày 03/07/2026 đến 17/07/2026, TiệnChuyến247 ghi nhận 406 chuyến đi Thanh Hóa với giá dao động 100k – 17tr415 chuyến từ Thanh Hóa với giá 90k – 20tr. Các tuyến phổ biến nhất bao gồm Sân bay Nội Bài → Thanh Hóa (71 chuyến, TB 823k), → Thanh Hóa (52 chuyến, TB 1.1tr), Bắc Ninh → Thanh Hóa (14 chuyến, TB 836k). Cập nhật lúc 06:05 ngày 17/07/2026 (giờ Việt Nam).

Xe đi THANH HÓA · 14 NGÀY QUA
100k – 17tr
406 chuyến đến · 415 chuyến đi · Gọi trực tiếp nhà đài để chốt giá.

Tuyến đến Thanh Hóa (14 ngày qua)

Từ Chuyến Giá TB Khoảng giá
Sân bay Nội Bài → Thanh Hóa 71 823k 200k–2.2tr
→ Thanh Hóa 52 1.1tr 100k–17tr
Bắc Ninh → Thanh Hóa 14 836k 300k–1.8tr
Thanh Trì → Thanh Hóa 14 864k 200k–1.5tr
Hà Đông → Thanh Hóa 14 307k 150k–500k
Cầu Giấy → Thanh Hóa 12 1.0tr 100k–1.5tr
Phố Cổ HN → Thanh Hóa 12 2.0tr 250k–3tr
Sầm Sơn → Thanh Hóa 11 1.5tr 700k–2.2tr
Hải Phòng → Thanh Hóa 10 1.1tr 200k–1.5tr
Định Công → Thanh Hóa 9 1.3tr 1.2tr–1.6tr
Ninh Bình → Thanh Hóa 9 811k 200k–1.1tr
Hưng Yên → Thanh Hóa 8 669k 200k–1.4tr
Bắc Giang → Thanh Hóa 8 600k 400k–1.2tr
BX Nước Ngầm → Thanh Hóa 6 475k 400k–800k
Hà Nội → Thanh Hóa 6 608k 300k–800k
Long Biên → Thanh Hóa 6 942k 450k–1.2tr
Phú Đô → Thanh Hóa 6 750k 500k–800k
Sơn Tây → Thanh Hóa 5 450k 200k–1.3tr
Dương Nội → Thanh Hóa 5 1.2tr 300k–1.9tr
Quảng Ninh → Thanh Hóa 5 1.5tr 400k–1.8tr
Nam Định → Thanh Hóa 5 1.2tr 800k–1.7tr
Hoàng Mai → Thanh Hóa 4 1tr 400k–1.2tr
Mê Linh → Thanh Hóa 4 3.2tr 2.5tr–5tr
Hải Dương → Thanh Hóa 4 513k 450k–600k
Hoài Đức → Thanh Hóa 4 513k 200k–800k
Hải Tiến → Thanh Hóa 3 1.7tr 1.7tr–1.8tr
Thanh Xuân → Thanh Hóa 3 1tr 200k–1.6tr
Lĩnh Nam → Thanh Hóa 3 1.2tr 900k–1.3tr
Hạ Long → Thanh Hóa 3 1.9tr 1.3tr–2.2tr
Đan Phượng → Thanh Hóa 3 400k 400k–400k

Tuyến từ Thanh Hóa (14 ngày qua)

Đến Chuyến Giá TB Khoảng giá
Thanh Hóa → 96 821k 90k–8.5tr
Thanh Hóa → Sân bay Nội Bài 34 1.1tr 200k–4tr
Thanh Hóa → Hà Nội 18 1.3tr 200k–2tr
Thanh Hóa → Ninh Bình 15 963k 150k–1.3tr
Thanh Hóa → Nam Định 13 346k 150k–1tr
Thanh Hóa → Hưng Yên 13 473k 200k–1tr
Thanh Hóa → Hải Phòng 12 700k 200k–1.5tr
Thanh Hóa → Cầu Giấy 8 888k 200k–1.4tr
Thanh Hóa → Hải Dương 8 544k 300k–800k
Thanh Hóa → Hai Bà Trưng 7 500k 200k–850k
Thanh Hóa → Bình Giang 7 2.1tr 300k–2.4tr
Thanh Hóa → Hà Nam 6 792k 300k–1.5tr
Thanh Hóa → Nghệ An 5 1.6tr 900k–2.4tr
Thanh Hóa → Hải Hậu 5 520k 400k–700k
Thanh Hóa → Sầm Sơn 5 1.3tr 300k–2.5tr
Thanh Hóa → Đông Anh 5 780k 400k–1.2tr
Thanh Hóa → Sóc Sơn 4 313k 250k–400k
Thanh Hóa → BX Nước Ngầm 4 525k 200k–1.2tr
Thanh Hóa → Sân bay Nội Bài T2 4 663k 450k–1.2tr
Thanh Hóa → Nguyễn Xiển 4 425k 100k–700k
Thanh Hóa → Hà Đông 4 1.1tr 850k–1.3tr
Thanh Hóa → Vân Đồn 4 1tr 1tr–1tr
Thanh Hóa → Trần Phú 4 1.2tr 800k–1.3tr
Thanh Hóa → Vinh 4 350k 350k–350k
Thanh Hóa → Bắc Giang 4 925k 500k–1.3tr
Thanh Hóa → Cầu Diễn 4 188k 150k–200k
Thanh Hóa → Hoài Đức 4 1.1tr 850k–1.3tr
Thanh Hóa → Mễ Trì 3 200k 200k–200k
Thanh Hóa → Bắc Ninh 3 6.9tr 300k–20tr
Thanh Hóa → Mỹ Đình 3 300k 250k–400k

Câu hỏi thường gặp về xe Thanh Hóa

Xe đi Thanh Hóa giá bao nhiêu?

Giá xe đi Thanh Hóa dao động 100k – 17tr tùy tuyến. Xem bảng giá chi tiết theo từng tuyến bên trên.

Có xe từ Thanh Hóa đi các tỉnh khác không?

30 tuyến xuất phát từ Thanh Hóa trong 14 ngày qua. Xem danh sách tuyến đi bên trên.

Cách đặt xe đi/về Thanh Hóa?

Chọn tuyến cụ thể trong bảng bên trên → Xem danh sách nhà đài trên trang tuyến → Gọi trực tiếp qua Zalo hoặc điện thoại. Không qua trung gian.