Xe ghép · Xe tiện chuyến

Xe ghép đi Phố Cổ HN, Hà Nội — Giá và tuyến cập nhật 18/07/2026

Từ ngày 04/07/2026 đến 18/07/2026, TiệnChuyến247 ghi nhận 398 chuyến đi Phố Cổ HN, Hà Nội với giá dao động 150k – 4.3tr295 chuyến từ Phố Cổ HN, Hà Nội với giá 100k – 9tr. Các tuyến phổ biến nhất bao gồm Sân bay Nội Bài → Phố Cổ HN, Hà Nội (288 chuyến, TB 324k), → Phố Cổ HN, Hà Nội (37 chuyến, TB 511k), Sa Pa → Phố Cổ HN, Hà Nội (13 chuyến, TB 3.0tr). Cập nhật lúc 02:13 ngày 18/07/2026 (giờ Việt Nam).

Xe đi PHỐ CỔ HN, HÀ NỘI · 14 NGÀY QUA
150k – 4.3tr
398 chuyến đến · 295 chuyến đi · Gọi trực tiếp nhà đài để chốt giá.

Tuyến đến Phố Cổ HN, Hà Nội (14 ngày qua)

Từ Chuyến Giá TB Khoảng giá
Sân bay Nội Bài → Phố Cổ HN, Hà Nội 288 324k 150k–2.6tr
→ Phố Cổ HN, Hà Nội 37 511k 150k–4.3tr
Sa Pa → Phố Cổ HN, Hà Nội 13 3.0tr 2.2tr–3.5tr
Hà Nội → Phố Cổ HN, Hà Nội 9 914k 200k–1.4tr
Ninh Bình → Phố Cổ HN, Hà Nội 8 2.4tr 300k–3tr
Nam Định → Phố Cổ HN, Hà Nội 7 464k 250k–500k
Hạ Long → Phố Cổ HN, Hà Nội 6 1.2tr 1.1tr–1.3tr
Tuần Châu → Phố Cổ HN, Hà Nội 5 1.6tr 1.2tr–2.4tr
Hòa Bình → Phố Cổ HN, Hà Nội 4 913k 650k–1.6tr
Nhà Hát Lớn → Phố Cổ HN, Hà Nội 2 200k 200k–200k
Hải Phòng → Phố Cổ HN, Hà Nội 2 850k 700k–1tr
Lạng Sơn → Phố Cổ HN, Hà Nội 2 1.1tr 1.1tr–1.1tr
Sân bay Nội Bài T2 → Phố Cổ HN, Hà Nội 1 250k 250k–250k
Bắc Ninh → Phố Cổ HN, Hà Nội 1 900k 900k–900k
Đồ Sơn → Phố Cổ HN, Hà Nội 1 950k 950k–950k
Trần Duy Hưng → Phố Cổ HN, Hà Nội 1 500k 500k–500k
Sóc Sơn → Phố Cổ HN, Hà Nội 1 900k 900k–900k
Đền Lừ → Phố Cổ HN, Hà Nội 1 300k 300k–300k
Tam Đảo → Phố Cổ HN, Hà Nội 1 650k 650k–650k
Cao Bằng → Phố Cổ HN, Hà Nội 1 2.2tr 2.2tr–2.2tr
Thanh Oai → Phố Cổ HN, Hà Nội 1 300k 300k–300k
Thái Bình → Phố Cổ HN, Hà Nội 1 900k 900k–900k
Bắc Giang → Phố Cổ HN, Hà Nội 1 400k 400k–400k
Long Biên → Phố Cổ HN, Hà Nội 1 250k 250k–250k
Bãi Cháy → Phố Cổ HN, Hà Nội 1 1.2tr 1.2tr–1.2tr
Hải Dương → Phố Cổ HN, Hà Nội 1 800k 800k–800k
Hàng Bông → Phố Cổ HN, Hà Nội 1 200k 200k–200k

Tuyến từ Phố Cổ HN, Hà Nội (14 ngày qua)

Đến Chuyến Giá TB Khoảng giá
Phố Cổ HN, Hà Nội → 92 812k 130k–3tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Sân bay Nội Bài 42 314k 200k–1.1tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Ninh Bình 28 1.8tr 250k–5tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Hạ Long 28 2.3tr 1.1tr–9tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Thanh Hóa 19 1.9tr 250k–3tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Tuần Châu 16 1.6tr 1tr–3.4tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Sa Pa 8 2.8tr 2tr–7.5tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Tam Đảo 6 1.9tr 1.8tr–2.2tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Mai Châu 5 2.1tr 1.1tr–6tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Hải Phòng 5 1.5tr 1tr–2tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Cát Bà 4 1.6tr 1.5tr–1.7tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Nghệ An 4 2.4tr 1.5tr–3.2tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Bãi Cháy 4 1.1tr 1.1tr–1.3tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Nam Định 3 1.7tr 1.1tr–2tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Lào Cai 3 2.0tr 1.8tr–2.1tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Vĩnh Phúc 2 775k 250k–1.3tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Vân Đồn 2 1.8tr 1.5tr–2tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Vụ Bản 2 2.2tr 2.2tr–2.2tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Sơn Tây 2 1.2tr 1.2tr–1.2tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Hoàn Kiếm 2 350k 350k–350k
Phố Cổ HN, Hà Nội → Hai Bà Trưng 2 150k 150k–150k
Phố Cổ HN, Hà Nội → Việt Trì 2 800k 800k–800k
Phố Cổ HN, Hà Nội → Trương Định 1 1tr 1tr–1tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Nguyễn Trường Tộ 1 100k 100k–100k
Phố Cổ HN, Hà Nội → Hải Dương 1 450k 450k–450k
Phố Cổ HN, Hà Nội → Sầm Sơn 1 2.2tr 2.2tr–2.2tr
Phố Cổ HN, Hà Nội → Sóc Sơn 1 280k 280k–280k
Phố Cổ HN, Hà Nội → Tthp 1 900k 900k–900k
Phố Cổ HN, Hà Nội → Nho Quan 1 300k 300k–300k
Phố Cổ HN, Hà Nội → Duy Tân 1 250k 250k–250k

Câu hỏi thường gặp về xe Phố Cổ HN, Hà Nội

Xe đi Phố Cổ HN giá bao nhiêu?

Giá xe đi Phố Cổ HN, Hà Nội dao động 150k – 4.3tr tùy tuyến. Xem bảng giá chi tiết theo từng tuyến bên trên.

Có xe từ Phố Cổ HN đi các tỉnh khác không?

30 tuyến xuất phát từ Phố Cổ HN, Hà Nội trong 14 ngày qua. Xem danh sách tuyến đi bên trên.

Cách đặt xe đi/về Phố Cổ HN?

Chọn tuyến cụ thể trong bảng bên trên → Xem danh sách nhà đài trên trang tuyến → Gọi trực tiếp qua Zalo hoặc điện thoại. Không qua trung gian.